bong
bong

BẢNG GIÁ NHÔM THANH CAO CẤP TUNGSHIN HỆ S

Cập nhật:10-09-2015 08:45:44 AM

BẢNG GIÁ NHÔM THANH CAO CẤP TUNGSHIN HỆ S

                                                    Áp dụng ngày 04/09/2014

CỬA SỔ LÙA HỆ S-500

MÃ SỐ

Kích Thước & Mặt Cắt

Trắng, Nâu, Xám

Vàng

Trắng mờ

Sơn Tđiện Màu #265

S5051

Máng trên

7x31.6

 

276

326

265

291

S5052

Máng dưới

70x34.2

 

245

284

233

260

S5053

Đứng KB

22.1x72.8

 

183

212

173

195

S5054

Ngang trên

25.4x21.9

 

131

155

126

141

S5055

Ngang dưới

21.9x54

 

186

214

177

201

S5056

Đứng móc

28.5x43.9

 

166

193

159

179

S5057

Đứng trơn

31.7x25.4

 

147

170

138

151

S5126

Trung gian

21.7x31.9

 

111

128

106

117

 

CỬA ĐI HỆ S-700

MÃ SỐ

Kích Thước & Mặt Cắt

Trắng, Nâu, Xám

Vàng

Trắng mờ

Sơn Tđiện Màu #265

S7001

KB-Ngang

70x35

 

290

336

279

301

S7002

Khung Bao

70x30

 

280

323

264

299

S7005

Ghép giữa

70x30

 

356

424

342

383

S7006

Ngang giữa

70x30

 

368

432

351

386

S7008

Ghép giữa

70x30

 

281

327

271

294

S7011

Hộp hai gờ

25.4x76.2.9

 

293

336

277

309

S7012

Hộp một gờ

25.4x76.2.9

 

275

318

261

289

S7019

KB-Gờ

76.2x25.5

 

209

247

201

222

S7020

KB-Gờ

76.2x25.5

 

196

236

189

209

S7051

Trên dưới

75x25.4

 

326

384

310

344

S7052

Đứng trên

50x30

 

271

308

257

285

S7053

Đứng móc

64x35

 

290

336

270

300

S7054

Đố giữa

100x25.4

 

390

462

377

411

S7052(4.8)

Đứng trơn

50x30

 

217

252

206

227

S7053(4.8)

Đứng móc

64x35

 

223

256

211

235

S7052(4.4)

Đứng trơn

50x30

 

198

229

189

209

S7053(4.4)

Đứng móc

64x35

 

205

236

193

215

S7109

Khung bao

70x25.4

 

214

252

206

225

S9841

Đế 5li

14.8x24.75

 

69

80

67

76

LAMRI

MÃ SỐ

Kích Thước & Mặt Cắt

Trắng, Nâu, Xám

Vàng

Trắng mờ

Sơn Tđiện Màu #265

S4221

Lamri sóng

107.5x6.5

 

129

154

122

140

S4222

Lamri sóng

106.5x4.5

 

112

135

109

124

S4223

Lamri phẵng

104x9.4

 

143

167

138

149

S4332

Lamri hộp

103x9.8

 

231

266

222

244

S5610D

Lamri hộp phẵng

107.6x10

 

238

280

230

253

MẶT CẮT THƯỜNG DÙNG

MÃ SỐ

Kích Thước & Mặt Cắt

Trắng, Nâu, Xám

Vàng

Trắng mờ

Sơn Tđiện Màu #265

S6101

Hình hộp

25.4x25.4

 

93

110

90

100

S6102

Hình hộp

38.1x25.4

 

119

1140

113

126

S6103

Hình hộp

50.8x25.4

 

144

165

134

150

S6105

Hình hộp

19.8x12.8

 

64

71

62

67

S6108

Hình hộp

25x12

 

69

81

66

75

S6109

Hình hộp

50x38

 

189

209

172

191

S6110

Hình hộp

20x20

 

243

287

230

258

S6113

Hình hộp

10x15

 

80

89

78

82

S6116

Hình hộp

44.5x101.6

 

50

57

46

53

S1003

Hình hộp

25.4x76.2

 

483

562

476

505

S7013

Hình hộp

76.4x44.4

 

219

254

211

228

S7004

Hình hộp

64x35

 

322

376

311

333

TỦ KỆ

MÃ SỐ

Kích Thước & Mặt Cắt

Trắng, Nâu, Xám

Vàng

Trắng mờ

Sơn Tđiện Màu #265

S9753

Cánh trơn

25.8x13.85

 

78

91

77

84

S9753A

Cánh trơn

27.5x13

 

79

91

78

84

S9754

Cánh gở

25.8x14.1

 

85

98

82

90

S9754A

Cánh gở

27.5x14

 

86

98

82

90

S9759

Bo hai rãnh

35x25.1

 

110

127

105

116

S9761

Cánh tủ áo

35x25.13

 

111

126

106

114

S9761A

Cánh tủ gở

35x25.13

 

114

135

113

122

T9742

Chữ E

21x14

 

82

97

80

86

T9743

Ray tủ

17x6.05

 

95

109

92

101

T9744

Ray tủ C

17x6

 

64

69

58

65

T9745A

Kẹp kính

24.7x9.95

 

80

91

77

82

 

 

Bảng giá khác

BẢNG GIÁ NHÔM THANH CAO CẤP TUNGSHIN HỆ S

BẢNG GIÁ NHÔM THANH CAO CẤP TUNGSHIN HỆ S

BẢNG GIÁ NHÔM THANH CAO CẤP TUNGSHIN HỆ S