bong
bong

BẢNG GIÁ THANH NHÔM SƠN TĨNH ĐIỆN YNGHUA

Cập nhật:09-09-2015 11:12:30 PM

            BẢNG GIÁ THANH NHÔM SƠN TĨNH ĐIỆN YNGHUA

                                      Áp dụng ngày 04/09/2014

MÃ SỐ

MẶT CẮT

STĐ

VÂN GỖ

CỬA ĐI 700- LAMRI

2205( 7052-4,8) Đứng trơn

274

274

2205(7052) Đứng trơn

        

339

347

2206(7053-4,8)Đứng móc

318

326

2206(7053)Đứng móc

403

408

2203(7051)Trên dưới

453

465

2204(7054)Đố giữa

541

549

2202(7002)Khung đứng

 

339

340

2207(7006)Ghép giữa

 

474

4965

2217(2840)Bản lề sàn

 

1109/1230

1041/1157

2209

 

455

448

CỬA SỔ LÙA 700

2316(5057)Đứng trơn

 

185.0

203

2315(5056)Đứng móc

 

208

228

2311(5053)Khung đứng

 

230

271

2309(5051)Máng trên

 

341

380

2318(5054)Ngang trên

 

174.0

181

2313(5055)Ngang dưới

 

235

251

2310(5052)Máng dưới

 

318

342

2314(5126)Trung gian

 

138

166

2309T(5058)Ghép máng

 

153

168

MẶT DỰNG

2501(7109)Ngang hở

 

272

283

2502B(7005)Ngang giữa

 

441

466

2502T(7005B)Ngang giữa

 

348

425

2507(7020)Hông trơn

 

289

304

2504(7019)Đứng hở

 

270

323

2506(7012)Đứng hộp

 

348

401

2505(7011)Đứng giữa

 

371

420

NẸP GÀI

2227   -Đế 10 ly

 

104.0

125.0

2228   -Nẹp 10 ly

 

76.0

85.5

2226

 

188.0

204.0

2225

 

120.5

122.5

2235

 

120.5

134.0

2236

 

56.0

68.5

7648

 

154.5

149.0

CỬA ĐI LÙA 1 CÁNH- 2 CÁNH

2404(9913) Khung bao

 

240

255

2406(9952)Cánh trơn

 

256

257

2406(9925-4,8)Cánh trơn

 

205

205

2407                 Cánh móc

 

313

326

2407-4,8           Cánh móc

 

252

205

2402(9954) Ngang trên

 

246

254

2403(9951)Ngang dưới

 

364

366

2409           Máng trên

 

459

444

2401           Máng dưới

 

416

374

2403A        (2413)

 

441

406

2412            Khung giữa

 

227

217

2408(9915)Máng trên 1 cánh

 

214

264

2410(9914)Máng dưới 1 cánh

 

167.0

173

2405 Khung bao hai cánh

 

313

285

NHÔM LÀM TỦ- THANH KÉO MÀN

5005B(9759)bo 2 rãnh

 

138

146.5

5007 (8102) Bo 1 rãnh

 

162.0

195.0

6020(9753) Cánh trơn

 

96.3

92.5

6021(9754)Cánh móc

 

111.0

102.5

5003(9742) Cây E

 

84.7

105.5

5009(9743)Rây dưới

 

101

101.5

5009B(9743B)Rầy mỏng

 

66.0

75.5

5021(9745)Kẹp miếng

 

82.0

99.0

6006(9756) Ngang tủ

 

152.0

191.5

6002T Cánh tủ áo

 

146.0

142.0

6002P Cánh tủ áo gờ

 

148.0

143.0

6003 Lá đầu tủ

 

123

157.5

 

TPIOO1

 

285

300.0

2213(4223) Lá Phẳng

 

193.0

240.0

2214(4332)Lá hộp

 

285

300.0

2215(4221)Lá sóng

 

182

222.0

2221(4222)Lá sóng vuông

 

152

223.0

NHÔM THANH CHỮ T-HỘP ĐÈN –LÁ SÁCH

2306

 

167.0

179.0

2306T

 

197

220.0

Bảng giá khác

BẢNG GIÁ THANH NHÔM SƠN TĨNH ĐIỆN YNGHUA

BẢNG GIÁ THANH NHÔM SƠN TĨNH ĐIỆN YNGHUA

BẢNG GIÁ THANH NHÔM SƠN TĨNH ĐIỆN YNGHUA