537 Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, TP HCM
nmdk1011.iem@gmail.com

Bảng tổng hợp thuật ngữ tiếng Anh ngành nhôm cửa

Mục lục

    Để giúp bạn làm việc chuyên nghiệp với các đối tác nước ngoài hoặc đọc tài liệu kỹ thuật quốc tế, dưới đây là bảng tổng hợp thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành cửa nhôm kính được phân loại rõ ràng và dễ sử dụng.

    1. NHÓM CÁC HỆ CỬA (TYPE OF DOORS & WINDOWS)

    • Aluminum Door: Cửa đi nhôm.

    • Aluminum Window: Cửa sổ nhôm.

    • Swinging Door / Casement Door: Cửa mở quay.

    • Sliding Door: Cửa mở trượt (cửa lùa).

    • Folding Door / Bi-fold Door: Cửa xếp trượt.

    • Top-hung Window: Cửa sổ mở hất (bản lề trên).

    • Side-hung Window: Cửa sổ mở quay.

    • Fixed Wing / Fixed Pane: Ô cố định (vách chết).

    • Tilt and Turn Window: Cửa sổ mở quay lật (kiểu Đức).

    2. CẤU TẠO CHI TIẾT (STRUCTURAL COMPONENTS)

    • Aluminum Profile: Thanh nhôm định hình.

    • Frame: Khung bao (phần gắn cố định vào tường).

    • Sash: Cánh cửa (phần chuyển động được).

    * Out-swing Sash (hoặc Outward Opening Sash): Cánh mở ngoài

    * In-swing Sash (hoặc Inward Opening Sash): Cánh mở trong

    * Master Sash:  Cánh chính (cánh có khóa)

    * Slave Sash:  Cánh phụ (cánh thường dùng chốt rời)

    • (Fixed) Mullion: Đố tĩnh (thanh ngăn giữa các ô cửa - thường là đố đứng).

    * Astragal / Moving Mullion: Đố động (gắn vào cánh cửa)

    • Transom: Đố ngang (thanh ngăn ngang giữa các ô cửa).

    • Glazing Bead: Nẹp kính.

    • Thermal Break: Cầu cách nhiệt (dành cho hệ nhôm cầu).

    • Threshold: Ngưỡng cửa (bậu cửa dưới).

    3. NHÓM KÍNH & VẬT TƯ PHỤ (GLASS & SEALING)

    • Tempered Glass: Kính cường lực.

    • Laminated Glass: Kính dán an toàn.

    • Double Glazing / Insulated Glass (IGU): Kính hộp (cách âm, cách nhiệt).

    • Reflective Glass: Kính phản quang.

    • Rubber Gasket: Gioăng cao su.

    • Silicone Sealant: Keo Silicone.

    • Space Bar: Thanh tản nhiệt/thanh nhôm ngăn kính trong kính hộp.

     

    4. PHỤ KIỆN KIM KHÍ (HARDWARE)

    • Handle: Tay nắm.

    • Hinge: Bản lề.

    • Friction Stay: Bản lề chữ A (thường dùng cho cửa mở hất).

    • Roller: Bánh xe (dành cho cửa trượt).

    • Track / Rail: Ray trượt.

    • Multi-point Lock: Khóa đa điểm.

    • Single-point Lock: Khóa đơn điểm.

    • Lock Cylinder: Củ chìa / Lõi khóa.

    • Corner Cleat: Ke góc (dùng để liên kết các thanh nhôm).

    5. THUẬT NGỮ KỸ THUẬT & TÍNH NĂNG (TECHNICAL TERMS)

    • Powder Coating: Sơn tĩnh điện.

    • Anodizing: Công nghệ sơn/mạ Anode.

    • Wood Grain: Vân gỗ.

    • Airtightness: Độ kín khít.

    • Watertightness: Độ kín nước.

    • Wind Load Resistance: Khả năng kháng áp lực gió.

    • Sound Insulation: Cách âm.

    • Thermal Insulation: Cách nhiệt.

    • Shop Drawing: Bản vẽ thi công.

    • Installation: Lắp đặt.

    6. CÁC THÔNG SỐ ĐO ĐẠC (MEASUREMENTS)

    • Width: Chiều rộng.

    • Height: Chiều cao.

    • Thickness: Độ dày (của nhôm hoặc kính).

    • Clearance: Khoảng hở kỹ thuật.

    • Structural Opening: Kích thước ô chờ (phần thô).

    * Nếu bạn cần trao đổi về báo giá, hãy dùng cụm từ "Unit price per square meter" (Đơn giá trên mỗi mét vuông) hoặc "Quotation/Estimate" (Bản báo giá/Dự toán).

    0909357151 0339353639
    zalo
    tiktok
    facebook